Từ vựng
肋間神経痛
ろっかんしんけいつう
vocabulary vocab word
chứng đau thần kinh liên sườn
肋間神経痛 肋間神経痛 ろっかんしんけいつう chứng đau thần kinh liên sườn
Ý nghĩa
chứng đau thần kinh liên sườn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ろっかんしんけいつう
vocabulary vocab word
chứng đau thần kinh liên sườn