Từ vựng
聾学校
ろうがっこう
vocabulary vocab word
trường học cho người khiếm thính
聾学校 聾学校 ろうがっこう trường học cho người khiếm thính
Ý nghĩa
trường học cho người khiếm thính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろうがっこう
vocabulary vocab word
trường học cho người khiếm thính