Từ vựng
翰林院
かんりんいん
vocabulary vocab word
học viện
viện nghiên cứu
翰林院 翰林院 かんりんいん học viện, viện nghiên cứu
Ý nghĩa
học viện và viện nghiên cứu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんりんいん
vocabulary vocab word
học viện
viện nghiên cứu