Từ vựng
繋ぎ飼い
つなぎかい
vocabulary vocab word
chăn nuôi nhốt chuồng
nuôi nhốt gia súc
繋ぎ飼い 繋ぎ飼い つなぎかい chăn nuôi nhốt chuồng, nuôi nhốt gia súc
Ý nghĩa
chăn nuôi nhốt chuồng và nuôi nhốt gia súc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0