Từ vựng
練歩く
ねりあるく
vocabulary vocab word
diễu hành
hành quân
đi trong đoàn rước
練歩く 練歩く ねりあるく diễu hành, hành quân, đi trong đoàn rước
Ý nghĩa
diễu hành hành quân và đi trong đoàn rước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0