Từ vựng
練り歩く
ねりあるく
vocabulary vocab word
diễu hành
hành quân
đi trong đoàn rước
練り歩く 練り歩く ねりあるく diễu hành, hành quân, đi trong đoàn rước
Ý nghĩa
diễu hành hành quân và đi trong đoàn rước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0