Từ vựng
線維束
せんいそく
vocabulary vocab word
bó sợi
bó sợi cơ
bó sợi thần kinh
線維束 線維束 せんいそく bó sợi, bó sợi cơ, bó sợi thần kinh
Ý nghĩa
bó sợi bó sợi cơ và bó sợi thần kinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せんいそく
vocabulary vocab word
bó sợi
bó sợi cơ
bó sợi thần kinh