Từ vựng
総轄
そうかつ
vocabulary vocab word
chịu trách nhiệm quản lý tổng thể
điều hành toàn bộ
総轄 総轄 そうかつ chịu trách nhiệm quản lý tổng thể, điều hành toàn bộ
Ý nghĩa
chịu trách nhiệm quản lý tổng thể và điều hành toàn bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総轄
chịu trách nhiệm quản lý tổng thể, điều hành toàn bộ
そうかつ
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ