Từ vựng
紺屋の白ばかま
vocabulary vocab word
thợ rèn không dao ăn trầu
thầy bói không đoán được nhà mình
thợ nhuộm quần trắng
紺屋の白ばかま 紺屋の白ばかま thợ rèn không dao ăn trầu, thầy bói không đoán được nhà mình, thợ nhuộm quần trắng
紺屋の白ばかま
Ý nghĩa
thợ rèn không dao ăn trầu thầy bói không đoán được nhà mình và thợ nhuộm quần trắng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0