Từ vựng
紙芝居
かみしばい
vocabulary vocab word
kịch giấy
kể chuyện bằng tranh
hình thức sân khấu đường phố và kể chuyện Nhật Bản (thịnh hành từ những năm 1930 đến 1950)
紙芝居 紙芝居 かみしばい kịch giấy, kể chuyện bằng tranh, hình thức sân khấu đường phố và kể chuyện Nhật Bản (thịnh hành từ những năm 1930 đến 1950)
Ý nghĩa
kịch giấy kể chuyện bằng tranh và hình thức sân khấu đường phố và kể chuyện Nhật Bản (thịnh hành từ những năm 1930 đến 1950)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0