Từ vựng
糜爛性ガス
びらんせいがす
vocabulary vocab word
khí gây phồng rộp
chất gây bỏng da
糜爛性ガス 糜爛性ガス びらんせいがす khí gây phồng rộp, chất gây bỏng da
Ý nghĩa
khí gây phồng rộp và chất gây bỏng da
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
びらんせいがす
vocabulary vocab word
khí gây phồng rộp
chất gây bỏng da