Từ vựng
籍を置く
せきをおく
vocabulary vocab word
được ghi danh (vào trường đại học
khóa học
v.v.)
là thành viên (của một tổ chức)
籍を置く 籍を置く せきをおく được ghi danh (vào trường đại học, khóa học, v.v.), là thành viên (của một tổ chức)
Ý nghĩa
được ghi danh (vào trường đại học khóa học v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0