Từ vựng
築港
ちっこう
vocabulary vocab word
xây dựng cảng
cảng nhân tạo
築港 築港 ちっこう xây dựng cảng, cảng nhân tạo
Ý nghĩa
xây dựng cảng và cảng nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちっこう
vocabulary vocab word
xây dựng cảng
cảng nhân tạo