Từ vựng
箝げ替える
すげかえる
vocabulary vocab word
thay thế
đổi
luân chuyển nhân sự
thay người
箝げ替える 箝げ替える すげかえる thay thế, đổi, luân chuyển nhân sự, thay người
Ý nghĩa
thay thế đổi luân chuyển nhân sự
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0