Từ vựng
箍を嵌める
たがをはめる
vocabulary vocab word
quàng vòng
lắp vòng đai
buộc thùng bằng vòng sắt
箍を嵌める 箍を嵌める たがをはめる quàng vòng, lắp vòng đai, buộc thùng bằng vòng sắt
Ý nghĩa
quàng vòng lắp vòng đai và buộc thùng bằng vòng sắt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0