Từ vựng
竿姉妹
さおしまい
vocabulary vocab word
những người phụ nữ đã từng quan hệ với cùng một người đàn ông
chị em chung bạn tình
竿姉妹 竿姉妹 さおしまい những người phụ nữ đã từng quan hệ với cùng một người đàn ông, chị em chung bạn tình
Ý nghĩa
những người phụ nữ đã từng quan hệ với cùng một người đàn ông và chị em chung bạn tình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0