Từ vựng
窒素族元素
ちっそぞくげんそ
vocabulary vocab word
nguyên tố nhóm nitơ
窒素族元素 窒素族元素 ちっそぞくげんそ nguyên tố nhóm nitơ
Ý nghĩa
nguyên tố nhóm nitơ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちっそぞくげんそ
vocabulary vocab word
nguyên tố nhóm nitơ