Từ vựng
種牝馬
しゅひんば
vocabulary vocab word
ngựa cái giống
ngựa cái sinh sản
種牝馬 種牝馬 しゅひんば ngựa cái giống, ngựa cái sinh sản
Ý nghĩa
ngựa cái giống và ngựa cái sinh sản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅひんば
vocabulary vocab word
ngựa cái giống
ngựa cái sinh sản