Từ vựng
磯臭い
いそくさい
vocabulary vocab word
có mùi biển
có mùi bờ biển
磯臭い 磯臭い いそくさい có mùi biển, có mùi bờ biển
Ý nghĩa
có mùi biển và có mùi bờ biển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いそくさい
vocabulary vocab word
có mùi biển
có mùi bờ biển