Từ vựng
石に漱ぎ流れに枕す
いしにくちすすぎながれにまくらす
vocabulary vocab word
cố chấp không chịu nhận sai
cứng đầu không chịu thừa nhận lỗi lầm
石に漱ぎ流れに枕す 石に漱ぎ流れに枕す いしにくちすすぎながれにまくらす cố chấp không chịu nhận sai, cứng đầu không chịu thừa nhận lỗi lầm
Ý nghĩa
cố chấp không chịu nhận sai và cứng đầu không chịu thừa nhận lỗi lầm
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0