Từ vựng
目糞鼻屎を笑う
めくそはなくそをわらう
vocabulary vocab word
chê người khác mà không biết mình cũng thế
chê bai người khác trong khi mình cũng có khuyết điểm tương tự
目糞鼻屎を笑う 目糞鼻屎を笑う めくそはなくそをわらう chê người khác mà không biết mình cũng thế, chê bai người khác trong khi mình cũng có khuyết điểm tương tự
Ý nghĩa
chê người khác mà không biết mình cũng thế và chê bai người khác trong khi mình cũng có khuyết điểm tương tự
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0