Từ vựng
皓歯
こうし
vocabulary vocab word
răng trắng như ngọc trai
皓歯 皓歯 こうし răng trắng như ngọc trai
Ý nghĩa
răng trắng như ngọc trai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうし
vocabulary vocab word
răng trắng như ngọc trai