Từ vựng
百日鬘
ひゃくにちかつら
vocabulary vocab word
tóc giả dài dùng trong kabuki (dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự mọc dày)
百日鬘 百日鬘 ひゃくにちかつら tóc giả dài dùng trong kabuki (dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự mọc dày)
Ý nghĩa
tóc giả dài dùng trong kabuki (dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự mọc dày)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0