Kanji
鬘
kanji character
bộ tóc giả
tóc giả
鬘 kanji-鬘 bộ tóc giả, tóc giả
鬘
Ý nghĩa
bộ tóc giả và tóc giả
Cách đọc
Kun'yomi
- かつら tóc giả
- ぜん かつら tóc giả toàn phần
- ひゃくにち かつら tóc giả dài dùng trong kabuki (dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự mọc dày)
On'yomi
- ばん
- け まん Đồ trang trí Phật giáo chạm khắc nhiều họa tiết, thường làm bằng đồng mạ vàng (ví dụ: để trang hoàng điện thờ bên trong chùa)
- け まん そう hoa trái tim rỉ máu
Luyện viết
Nét: 1/21
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鬘 tóc giả, bộ tóc giả, tóc giả che hói -
華 鬘 Đồ trang trí Phật giáo chạm khắc nhiều họa tiết, thường làm bằng đồng mạ vàng (ví dụ: để trang hoàng điện thờ bên trong chùa) -
目 鬘 mặt nạ giấy đơn giản -
全 鬘 tóc giả toàn phần, bộ tóc giả đầy đủ -
日 陰 鬘 cây thông đất leo (loài rêu tản, Lycopodium clavatum) -
日 陰 の鬘 cây thông đất leo (loài rêu tản, Lycopodium clavatum) -
華 鬘 草 hoa trái tim rỉ máu, cây Dicentra spectabilis -
百 日 鬘 tóc giả dài dùng trong kabuki (dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự mọc dày)