Từ vựng
白糸縅
しろいとおどし
vocabulary vocab word
cách buộc các tấm giáp bằng dây trắng (trong bộ áo giáp truyền thống)
白糸縅 白糸縅 しろいとおどし cách buộc các tấm giáp bằng dây trắng (trong bộ áo giáp truyền thống)
Ý nghĩa
cách buộc các tấm giáp bằng dây trắng (trong bộ áo giáp truyền thống)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0