Kanji
縅
kanji character
sợi chỉ (của áo giáp)
(kokuji)
縅 kanji-縅 sợi chỉ (của áo giáp), (kokuji)
縅
Ý nghĩa
sợi chỉ (của áo giáp) và (kokuji)
Cách đọc
Kun'yomi
- おどす
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
縅 dây da buộc các tấm giáp truyền thống Nhật Bản -
緋 縅 dây buộc màu đỏ tươi dùng với áo giáp truyền thống Nhật Bản, áo giáp được kết bằng chỉ đỏ tươi -
火 縅 dây buộc màu đỏ tươi dùng với áo giáp truyền thống Nhật Bản, áo giáp được kết bằng chỉ đỏ tươi -
糸 縅 việc buộc các tấm giáp bằng dây màu (trong bộ áo giáp truyền thống) -
革 縅 việc buộc các tấm giáp bằng dây da (trong áo giáp truyền thống) -
藍 革 縅 ghép áo giáp bằng da nhuộm chàm, áo giáp được ghép bằng da nhuộm chàm -
白 糸 縅 cách buộc các tấm giáp bằng dây trắng (trong bộ áo giáp truyền thống) -
緋 縅 しdây buộc màu đỏ tươi dùng với áo giáp truyền thống Nhật Bản, áo giáp được kết bằng chỉ đỏ tươi