Từ vựng
癲狂院
てんきょういん
vocabulary vocab word
nhà thương điên
trại tâm thần
癲狂院 癲狂院 てんきょういん nhà thương điên, trại tâm thần
Ý nghĩa
nhà thương điên và trại tâm thần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
癲狂院
nhà thương điên, trại tâm thần
てんきょういん
癲
sự điên loạn
テン