Từ vựng
疎覚え
vocabulary vocab word
ký ức mờ nhạt
ký ức mơ hồ
ký ức lờ mờ
hồi ức không rõ ràng
疎覚え 疎覚え-2 ký ức mờ nhạt, ký ức mơ hồ, ký ức lờ mờ, hồi ức không rõ ràng
疎覚え
Ý nghĩa
ký ức mờ nhạt ký ức mơ hồ ký ức lờ mờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0