Từ vựng
うろおぼえ
うろおぼえ
vocabulary vocab word
ký ức mờ nhạt
ký ức mơ hồ
ký ức không rõ ràng
hồi ức mơ hồ
うろおぼえ うろおぼえ うろおぼえ ký ức mờ nhạt, ký ức mơ hồ, ký ức không rõ ràng, hồi ức mơ hồ
Ý nghĩa
ký ức mờ nhạt ký ức mơ hồ ký ức không rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0