Từ vựng
田鼠化して鶉となる
でんそかしてうずらとなる
vocabulary vocab word
thời điểm chuột chũi biến thành chim cút (tiết khí thứ hai của tháng ba)
田鼠化して鶉となる 田鼠化して鶉となる でんそかしてうずらとなる thời điểm chuột chũi biến thành chim cút (tiết khí thứ hai của tháng ba)
Ý nghĩa
thời điểm chuột chũi biến thành chim cút (tiết khí thứ hai của tháng ba)
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0