Từ vựng
生齧り
なまかじり
vocabulary vocab word
kiến thức hời hợt
biết sơ sơ
người nghiệp dư
người không chuyên
học lỏm
生齧り 生齧り なまかじり kiến thức hời hợt, biết sơ sơ, người nghiệp dư, người không chuyên, học lỏm
Ý nghĩa
kiến thức hời hợt biết sơ sơ người nghiệp dư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0