Từ vựng
瓢簞
ひょーたん
vocabulary vocab word
bầu hồ lô
quả bầu
bầu đựng nước
bầu khô
瓢簞 瓢簞 ひょーたん bầu hồ lô, quả bầu, bầu đựng nước, bầu khô
Ý nghĩa
bầu hồ lô quả bầu bầu đựng nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひょーたん
vocabulary vocab word
bầu hồ lô
quả bầu
bầu đựng nước
bầu khô