Từ vựng
猟
りょう
vocabulary vocab word
săn bắn
cuộc săn
bắn súng
hái lượm
hái quả
ngắm cảnh
truy lùng
vây bắt
săn lùng phù thủy
猟 猟-2 りょう săn bắn, cuộc săn, bắn súng, hái lượm, hái quả, ngắm cảnh, truy lùng, vây bắt, săn lùng phù thủy
Ý nghĩa
săn bắn cuộc săn bắn súng
Luyện viết
Nét: 1/11