Từ vựng
狐に摘まれる
きつねにつままれる
vocabulary vocab word
bối rối
hoang mang
bị mê hoặc
狐に摘まれる 狐に摘まれる きつねにつままれる bối rối, hoang mang, bị mê hoặc
Ý nghĩa
bối rối hoang mang và bị mê hoặc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きつねにつままれる
vocabulary vocab word
bối rối
hoang mang
bị mê hoặc