Từ vựng
犬の遠吠え
いぬのとーぼえ
vocabulary vocab word
lời nói xấu sau lưng của kẻ hèn nhát
lời càu nhàu của kẻ thất bại
犬の遠吠え 犬の遠吠え いぬのとーぼえ lời nói xấu sau lưng của kẻ hèn nhát, lời càu nhàu của kẻ thất bại
Ý nghĩa
lời nói xấu sau lưng của kẻ hèn nhát và lời càu nhàu của kẻ thất bại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0