Từ vựng
いぬのとおぼえ
いぬのとーぼえ
vocabulary vocab word
lời nói xấu sau lưng của kẻ hèn nhát
lời càu nhàu của kẻ thất bại
いぬのとおぼえ いぬのとおぼえ いぬのとーぼえ lời nói xấu sau lưng của kẻ hèn nhát, lời càu nhàu của kẻ thất bại
Ý nghĩa
lời nói xấu sau lưng của kẻ hèn nhát và lời càu nhàu của kẻ thất bại
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0