Từ vựng
犠牲者を出す
ぎせいしゃをだす
vocabulary vocab word
gây ra thương vong
làm xuất hiện nạn nhân
犠牲者を出す 犠牲者を出す ぎせいしゃをだす gây ra thương vong, làm xuất hiện nạn nhân
Ý nghĩa
gây ra thương vong và làm xuất hiện nạn nhân
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0