Từ vựng
犠牲を払う
ぎせいをはらう
vocabulary vocab word
hy sinh cho
trả giá đắt cho
犠牲を払う 犠牲を払う ぎせいをはらう hy sinh cho, trả giá đắt cho
Ý nghĩa
hy sinh cho và trả giá đắt cho
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ぎせいをはらう
vocabulary vocab word
hy sinh cho
trả giá đắt cho