Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
片笑窪
かたえくぼ
vocabulary vocab word
lúm đồng tiền một bên
片笑窪
kataekubo
片笑窪
片笑窪
かたえくぼ
lúm đồng tiền một bên
か
た
え
く
ぼ
片
笑
窪
か
た
え
く
ぼ
片
笑
窪
か
た
え
く
ぼ
片
笑
窪
Ý nghĩa
lúm đồng tiền một bên
lúm đồng tiền một bên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かたえくぼ
lúm đồng tiền một bên
Phân tích thành phần
片笑窪
lúm đồng tiền một bên
かたえくぼ
片
một phía, lá, tờ...
かた-, かた, ヘン
笑
cười
わら.う, え.む, ショウ
竹
tre
たけ, チク
夭
chết yểu, tai họa
わか.い, わかじに, ヨウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
窪
chỗ trũng, chỗ lõm, chỗ lún...
くぼ.む, くぼ.み, ワ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
洼
chỗ trũng, hố lõm, vùng trũng...
アイ, エ, ワイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.