Từ vựng
煽動家
せんどーか
vocabulary vocab word
kẻ xúi giục
người kích động
煽動家 煽動家 せんどーか kẻ xúi giục, người kích động
Ý nghĩa
kẻ xúi giục và người kích động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せんどーか
vocabulary vocab word
kẻ xúi giục
người kích động