Từ vựng
火鍼
ひばり
vocabulary vocab word
kim châm cứu nóng
kim châm cứu được hơ nóng
火鍼 火鍼 ひばり kim châm cứu nóng, kim châm cứu được hơ nóng
Ý nghĩa
kim châm cứu nóng và kim châm cứu được hơ nóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0