Từ vựng
潜在意識
せんざいいしき
vocabulary vocab word
tiềm thức
vô thức
潜在意識 潜在意識 せんざいいしき tiềm thức, vô thức
Ý nghĩa
tiềm thức và vô thức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
潜在意識
tiềm thức, vô thức
せんざいいしき
潜
lặn xuống, giấu đi, ẩn nấp...
ひそ.む, もぐ.る, セン