Từ vựng
漢和
かんわ
vocabulary vocab word
Trung Quốc và Nhật Bản
tiếng Trung và tiếng Nhật
từ điển giải thích chữ Hán và từ ghép chữ Hán bằng tiếng Nhật
từ điển chữ Hán
漢和 漢和 かんわ Trung Quốc và Nhật Bản, tiếng Trung và tiếng Nhật, từ điển giải thích chữ Hán và từ ghép chữ Hán bằng tiếng Nhật, từ điển chữ Hán
Ý nghĩa
Trung Quốc và Nhật Bản tiếng Trung và tiếng Nhật từ điển giải thích chữ Hán và từ ghép chữ Hán bằng tiếng Nhật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0