Từ vựng
漂白定着液
ひょーはくていちゃくえき
vocabulary vocab word
dung dịch tẩy trắng và cố định
漂白定着液 漂白定着液 ひょーはくていちゃくえき dung dịch tẩy trắng và cố định
Ý nghĩa
dung dịch tẩy trắng và cố định
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひょーはくていちゃくえき
vocabulary vocab word
dung dịch tẩy trắng và cố định