Từ vựng
港湾税
こーわんぜい
vocabulary vocab word
thuế cảng
thuế hải cảng
港湾税 港湾税 こーわんぜい thuế cảng, thuế hải cảng
Ý nghĩa
thuế cảng và thuế hải cảng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーわんぜい
vocabulary vocab word
thuế cảng
thuế hải cảng