Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
渦鞭毛虫
うずべんもーちゅー
vocabulary vocab word
trùng roi hai roi
渦鞭毛虫
uzubenmoochuu
渦鞭毛虫
渦鞭毛虫
うずべんもーちゅー
trùng roi hai roi
う
ず
べ
ん
も
う
ちゅ
う
渦
鞭
毛
虫
う
ず
べ
ん
も
う
ちゅ
う
渦
鞭
毛
虫
う
ず
べ
ん
も
う
ちゅ
う
渦
鞭
毛
虫
Ý nghĩa
trùng roi hai roi
trùng roi hai roi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
渦鞭毛虫
trùng roi hai roi
うずべんもうちゅう
渦
xoáy nước, dòng xoáy, vòng xoáy
うず, カ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
咼
miệng méo mó, xấu xa, gian dối
よこしま, くちがゆがむ, カイ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
鞭
roi, gậy, lần đánh roi
むち, むちうつ, ベン
革
da thuộc, lớp da, cải cách...
かわ, カク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
便
sự tiện lợi, cơ sở vật chất, phân...
たよ.り, ベン, ビン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
更
trở nên muộn, canh đêm, thức khuya...
さら, さら.に, コウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.