Từ vựng
減衰歪み
げんすいひずみ
vocabulary vocab word
biến dạng suy giảm
減衰歪み 減衰歪み げんすいひずみ biến dạng suy giảm
Ý nghĩa
biến dạng suy giảm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
減衰歪み
biến dạng suy giảm
げんすいひずみ
減
giảm dần, giảm xuống, cắt giảm...
へ.る, へ.らす, ゲン