Từ vựng
清涼飲料水
せいりょういんりょうすい
vocabulary vocab word
nước ngọt có ga
清涼飲料水 清涼飲料水 せいりょういんりょうすい nước ngọt có ga
Ý nghĩa
nước ngọt có ga
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
せいりょういんりょうすい
vocabulary vocab word
nước ngọt có ga