Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
清涼飲料水
せいりょういんりょうすい
vocabulary vocab word
nước ngọt có ga
清涼飲料水
seiryouinryousui
清涼飲料水
清涼飲料水
せいりょういんりょうすい
nước ngọt có ga
せ
い
りょ
う
い
ん
りょ
う
す
い
清
涼
飲
料
水
せ
い
りょ
う
い
ん
りょ
う
す
い
清
涼
飲
料
水
せ
い
りょ
う
い
ん
りょ
う
す
い
清
涼
飲
料
水
Ý nghĩa
nước ngọt có ga
nước ngọt có ga
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
清涼飲料水
nước ngọt có ga
せいりょういんりょうすい
清
trong sạch, thanh lọc, tẩy rửa...
きよ.い, きよ.まる, セイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
青
màu xanh dương, màu xanh lá cây
あお, あお-, セイ
龶
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
涼
mát mẻ, dễ chịu
すず.しい, すず.む, リョウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
京
thủ đô, 10 mũ 16
みやこ, キョウ, ケイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
飲
uống, hút, dùng
の.む, -の.み, イン
飠
( 食 )
ăn, thức ăn, bộ thực 184
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
料
phí, nguyên liệu
リョウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
斗
Sao Bắc Đẩu, đấu (đơn vị đo lường), gáo rượu sake...
ト, トウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.