Từ vựng
清浄潔白
せいじょーけっぱく
vocabulary vocab word
ngay thẳng và trong sạch
tâm hồn thanh khiết và lương tâm trong sáng
清浄潔白 清浄潔白 せいじょーけっぱく ngay thẳng và trong sạch, tâm hồn thanh khiết và lương tâm trong sáng
Ý nghĩa
ngay thẳng và trong sạch và tâm hồn thanh khiết và lương tâm trong sáng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
清浄潔白
ngay thẳng và trong sạch, tâm hồn thanh khiết và lương tâm trong sáng
せいじょうけっぱく