Từ vựng
海水浴場
かいすいよくじょう
vocabulary vocab word
khu vực bơi lội (ở biển)
bãi biển tắm biển
bãi tắm nước biển
海水浴場 海水浴場 かいすいよくじょう khu vực bơi lội (ở biển), bãi biển tắm biển, bãi tắm nước biển
Ý nghĩa
khu vực bơi lội (ở biển) bãi biển tắm biển và bãi tắm nước biển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0